Houzii
← Từ điển
Từ ghép

领导权

Phồn thể: [領導權]
lǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎoquánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquyền lãnh đạo
  • 3 chữ
  • 23 nét