Houzii
← Từ điển
Từ ghép

领巾

Phồn thể: [領巾]
lǐngjīn
Nghĩa tiếng Việtkhăn quàng cổ; khăn choàng cổ
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khăn quàng cổ
  2. 2 khăn choàng cổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập