Houzii
← Từ điển
Từ ghép

领悟力

Phồn thể: [領悟力]
lǐngwùlì
Nghĩa tiếng Việtkhả năng hiểu; nhận thức; cảm nhận
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khả năng hiểu
  2. 2 nhận thức
  3. 3 cảm nhận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập