Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颐指

Phồn thể: [頤指]
yízhǐ
Nghĩa tiếng Việtra hiệu bằng cằm; chỉ điều mình muốn bằng cử chỉ khuôn mặt
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa