Từ ghép
颐指风使
Phồn thể: [頤指風使]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ra lệnh bằng cách chỉ cằm (thành ngữ); ra hiệu lệnh bằng cử chỉ khuôn mặt; ngạo mạn và hách dịch
- 4 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: ra lệnh bằng cách chỉ cằm (thành ngữ); ra hiệu lệnh bằng cử chỉ khuôn mặt
- 2 ngạo mạn và hách dịch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.