Từ ghép
颓废派
Phồn thể: [頹廢派]Nghĩa tiếng Việttrường phái suy đồi (của phong trào Suy Đồi cuối thế kỷ 19 ở Châu Âu)
- 3 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 trường phái suy đồi (của phong trào Suy Đồi cuối thế kỷ 19 ở Châu Âu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.