Chữ đơn
颚
Phồn thể: [顎]Nghĩa
- 1 hàm
- 2 vòm miệng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 毒颚[毒顎]forcipules (đôi phần phụ giống càng có nọc độc của con rết)
- 颚部[顎部]hàm
- 颚裂[顎裂]hở hàm ếch (dị tật bẩm sinh)
- 下颚[下顎]xương hàm dưới
- 小颚[小顎]xương hàm dưới
- 唇颚裂[唇顎裂]hở môi và vòm miệng
- 颚龈音[顎齦音]âm trước vòm hoặc âm vòm (ngôn ngữ học); phụ âm hàm ếch-nướu (ngôn ngữ học)
- 龈颚音[齦顎音]âm tiền ngạc (ngôn ngữ học)
- 齿颚矫正学[齒顎矯正學]chỉnh nha
- 上颚正门齿[上顎正門齒]răng cửa giữa hàm trên