Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颜文字

Phồn thể: [顏文字]
yánwénzì
Nghĩa tiếng Việtbiểu tượng cảm xúc kiểu Nhật, ví dụ: (⇀‸↼‶)
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 biểu tượng cảm xúc kiểu Nhật, ví dụ: (⇀‸↼‶)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập