Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颤巍

Phồn thể: [顫巍]
chànwēi
Nghĩa tiếng Việtxem 颤巍巍 (chànwēiwēi)
  • 2 chữ
  • 39 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 颤巍巍 (chànwēiwēi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập