Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颤音

Phồn thể: [顫音]
chànyīn
Nghĩa tiếng Việtrung (nhạc cụ dây); ngân rung (trong ngữ âm)
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rung (nhạc cụ dây)
  2. 2 ngân rung (trong ngữ âm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập