颧Chữ đơn颧Phồn thể: [顴]quánNghĩa tiếng Việtxương gò má1 chữ23 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 xương gò máTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.颧弓quángōng[顴弓]xương gò má; cung gò má (giải phẫu)颧骨quángǔ[顴骨]xương gò má (xương gò má)隐颧yǐnquán[隱顴]hộp sọ có xương gò má lõmTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →