Houzii
← Từ điển
Từ ghép

风流债

Phồn thể: [風流債]
fēngliúzhài
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: món nợ tình; nghĩa bóng: nghĩa vụ đạo đức do hệ quả của mối tình; nhân quả nghiệp duyên của mối tình
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: món nợ tình
  2. 2 nghĩa bóng: nghĩa vụ đạo đức do hệ quả của mối tình
  3. 3 nhân quả nghiệp duyên của mối tình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập