Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

风范

Phồn thể: [風範]
fēngfàn
Nghĩa tiếng Việtphong thái; tác phong; hình mẫu
Âm Hán Việtphong phạm
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa