Từ ghép
风趣横生
Phồn thể: [風趣橫生]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) đầy dí dỏm
- 2 rất dí dỏm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.