Từ ghép
飞沫传染
Phồn thể: [飛沫傳染]Nghĩa tiếng Việtlây nhiễm qua giọt bắn (truyền bệnh từ hắt hơi, ho, v.v.)
- 4 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 lây nhiễm qua giọt bắn (truyền bệnh từ hắt hơi, ho, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.