Houzii
← Từ điển
Từ ghép

食人鲨

Phồn thể: [食人鯊]
shírénshā
Nghĩa tiếng Việtcá mập ăn thịt người; giống như 大白鲨 (dàbáishā), cá mập trắng lớn (Carcharodon carcharias)
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cá mập ăn thịt người
  2. 2 giống như 大白鲨 (dàbáishā), cá mập trắng lớn (Carcharodon carcharias)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập