食物中毒Từ ghép食物中毒shíwùzhòngdúNghĩa tiếng Việtngộ độc thực phẩm4 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngộ độc thực phẩmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.食ăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôiTrang chữ →物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →中[trung]trúng (đích); bị trúng; chịuTrang chữ →毒[độc]chất độc; đầu độc; độc hạiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →