Từ ghép
食玉炊桂
Nghĩa tiếng Việtđồ ăn quý hơn ngọc và củi đắt hơn quế (thành ngữ); chi phí sinh hoạt rất cao
- 4 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đồ ăn quý hơn ngọc và củi đắt hơn quế (thành ngữ)
- 2 chi phí sinh hoạt rất cao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.