Houzii
← Từ điển
Từ ghép

餐巾纸

Phồn thể: [餐巾紙]
cānjīnzhǐ
Nghĩa tiếng Việtkhăn giấy; khăn ăn giấy
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa