Houzii
← Từ điển
Từ ghép

餐饮店

Phồn thể: [餐飲店]
cānyǐndiàn
Nghĩa tiếng Việtphòng ăn; nhà hàng
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa