Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饕餮

tāotiè
Nghĩa tiếng Việtcon vật huyền thoại dữ tợn, đứa con thứ năm của long vương; hoạ tiết mặt nạ thú, xuất hiện trên đồ đồng nghi lễ thời Thương và Chu; phàm ăn
  • 2 chữ
  • 40 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con vật huyền thoại dữ tợn, đứa con thứ năm của long vương
  2. 2 hoạ tiết mặt nạ thú, xuất hiện trên đồ đồng nghi lễ thời Thương và Chu
  3. 3 phàm ăn
  4. 4 thịnh soạn (yến tiệc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập