Từ ghép
饥不择食
Phồn thể: [飢不擇食]Nghĩa tiếng Việtkhi đói, không thể kén chọn món ăn (thành ngữ); đói ăn vụng, túng làm càn; Khi tình thế cấp bách, đừng mất thời gian chọn lựa.
- 4 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khi đói, không thể kén chọn món ăn (thành ngữ); đói ăn vụng, túng làm càn
- 2 Khi tình thế cấp bách, đừng mất thời gian chọn lựa.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.