Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

饬

Phồn thể: [飭]
chì
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) sắp xếp; ngăn nắp; cẩn trọng
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 5 nghĩa