Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饭岛柳莺

Phồn thể: [飯島柳鶯]
Fàndǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)liǔyīngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Ijima (Phylloscopus ijimae)
  • 4 chữ
  • 33 nét