Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饱经风霜

Phồn thể: [飽經風霜]
bǎojīngfēngshuāng
Nghĩa tiếng Việtdày dạn phong sương; đã trải qua gian khổ cuộc sống
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa