Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饱餐一顿

Phồn thể: [飽餐一頓]
bǎocānyídùn
Nghĩa tiếng Việtăn no; đầy bụng
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa