Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饱餐战饭

Phồn thể: [飽餐戰飯]
bǎocānzhànfàn
Nghĩa tiếng Việtăn no trước trận chiến (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 40 nét