Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饿莩载道

Phồn thể: [餓莩載道]
èpiǎozàidào
Nghĩa tiếng Việtxác đói đầy đường (thành ngữ); tình trạng nạn đói
  • 4 chữ
  • 42 nét