Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饿莩遍野

Phồn thể: [餓莩遍野]
èpiǎobiànyě
Nghĩa tiếng Việtngười chết đói khắp nơi (thành ngữ); tình trạng nạn đói
  • 4 chữ
  • 43 nét