Houzii
← Từ điển
Từ ghép

首脑会晤

Phồn thể: [首腦會晤]
shǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)nǎohuìwùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcuộc họp lãnh đạo
  • 4 chữ
  • 36 nét