Từ ghép
首脑会议
Phồn thể: [首腦會議]Nghĩa
- 1 hội nghị lãnh đạo
- 2 cuộc họp thượng đỉnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.