Houzii
← Từ điển
Từ ghép

首脑会议

Phồn thể: [首腦會議]
shǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)nǎohuìyìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthội nghị lãnh đạo; cuộc họp thượng đỉnh
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa