Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马不停蹄

Phồn thể: [馬不停蹄]
mǎbùtíngtí
Nghĩa tiếng Việtkhông ngừng nghỉ; không dừng lại để nghỉ ngơi
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa