Từ ghép
马不停蹄
Phồn thể: [馬不停蹄]Nghĩa
- 1 không ngừng nghỉ
- 2 không dừng lại để nghỉ ngơi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.