Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马兰基地

Phồn thể: [馬蘭基地]
Mǎlánjīdì
Nghĩa tiếng ViệtCăn cứ quân sự Malan và địa điểm thử nghiệm hạt nhân ở Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州 (BāyīnguōléngMěnggǔZìzhìzhōu), Tân Cương
  • 4 chữ
  • 25 nét