Từ ghép
马兰基地
Phồn thể: [馬蘭基地]Nghĩa tiếng ViệtCăn cứ quân sự Malan và địa điểm thử nghiệm hạt nhân ở Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州 (BāyīnguōléngMěnggǔZìzhìzhōu), Tân Cương
- 4 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 Căn cứ quân sự Malan và địa điểm thử nghiệm hạt nhân ở Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州 (BāyīnguōléngMěnggǔZìzhìzhōu), Tân Cương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 马[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướngTrang chữ →
- 兰hoa lan (蘭花|兰花 Cymbidium goeringii); cây hương thảo thơm (蘭草|兰草 Eupatorium fortunei); mộc lan (木蘭|木兰)Trang chữ →
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →