Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马关条约

Phồn thể: [馬關條約]
Mǎguān Tiáoyuē
Nghĩa tiếng ViệtHiệp ước Shimonoseki (1895), kết thúc Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ nhất 甲午战争 (JiǎwǔZhànzhēng)
  • 4 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 Hiệp ước Shimonoseki (1895), kết thúc Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ nhất 甲午战争 (JiǎwǔZhànzhēng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập