Từ ghép
马拉盏
Phồn thể: [馬拉盞]Nghĩa tiếng Việt(từ mượn) belachan (một loại gia vị Đông Nam Á làm từ mắm tôm lên men)
- 3 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 (từ mượn) belachan (một loại gia vị Đông Nam Á làm từ mắm tôm lên men)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.