Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马桶拔

Phồn thể: [馬桶拔]
mǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǒngbáSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcây thụt thông bồn cầu
  • 3 chữ
  • 22 nét