Từ ghép
马蹄
Phồn thể: [馬蹄]Nghĩa tiếng Việtmóng ngựa; đinh ngựa; củ năng (Eleocharis dulcis hoặc E. congesta)
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 móng ngựa
- 2 đinh ngựa
- 3 củ năng (Eleocharis dulcis hoặc E. congesta)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.