Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驯马场

Phồn thể: [馴馬場]
xùnmǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttrường huấn luyện ngựa
  • 3 chữ
  • 15 nét