Chữ đơn
驰
Phồn thể: [馳]Nghĩa tiếng Việtchạy nhanh; phóng nước đại; phi nước kiệu
- 1 chữ
- 6 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 chạy nhanh
- 2 phóng nước đại
- 3 phi nước kiệu
- 4 phổ biến
- 5 lan truyền
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 奔驰[奔馳]Cấp: HSK 7–9Benz (tên gọi); Mercedes-Benz, hãng xe Đức
- 奔驰[奔馳]Cấp: HSK 7–9chạy nhanh; phóng nước đại; phi nước kiệu
- 驰名[馳名]Cấp: HSK 7–9nổi tiếng
- 驰骋[馳騁]phi nước đại; lao nhanh
- 驰道[馳道](xưa) đường cho hoàng đế; đường cao tốc
- 驰骛[馳騖]di chuyển nhanh; phóng nhanh; chạy theo (danh vọng hão, quyền lực, tiền bạc,...)
- 驰鹜[馳鶩]biến thể của 驰骛 (chíwù)
- 驰誉[馳譽]nổi tiếng; được khen ngợi
- 驰援[馳援]lao đến cứu viện
- 飞驰[飛馳]lao nhanh; phóng nhanh
- 古驰[古馳]Gucci (thương hiệu)
- 交驰[交馳]quay vòng liên tục; vo ve xung quanh