Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驱逐令

Phồn thể: [驅逐令]
qūzhúlìng
Nghĩa tiếng Việtlệnh đày khỏi; lệnh trục xuất
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lệnh đày khỏi
  2. 2 lệnh trục xuất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập