Từ ghép
驽马恋栈
Phồn thể: [駑馬戀棧]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ngựa già không muốn rời chuồng (thành ngữ); nghĩa bóng: người làm việc tầm thường nhưng không muốn rời vị trí tốt
- 4 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: ngựa già không muốn rời chuồng (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: người làm việc tầm thường nhưng không muốn rời vị trí tốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.