Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驽马恋栈豆

Phồn thể: [駑馬戀棧豆]
númǎliànzhàndòu
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ngựa già không muốn rời chuồng (thành ngữ); nghĩa bóng: người làm việc tầm thường nhưng không muốn rời vị trí tốt
  • 5 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa