Từ ghép
驽马恋栈豆
Phồn thể: [駑馬戀棧豆]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ngựa già không muốn rời chuồng (thành ngữ); nghĩa bóng: người làm việc tầm thường nhưng không muốn rời vị trí tốt
- 5 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: ngựa già không muốn rời chuồng (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: người làm việc tầm thường nhưng không muốn rời vị trí tốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 驽(văn học) ngựa kémTrang chữ →
- 马[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướngTrang chữ →
- 恋cảm thấy gắn bó; khát khao; yêuTrang chữ →
- 栈bẹ gỗ hoặc tre cho cừu hoặc gia súc; khung chống bằng gỗ hoặc tre; kho hàngTrang chữ →
- 豆cây họ đậu; đỗ; đậu; hạt đậu (lượng từ: 棵 (kē), 粒 (lì)); đồ dùng cúng tế có chânTrang chữ →