Houzii
← Từ điển
Từ ghép

验证码

Phồn thể: [驗證碼]
yànzhèngmǎ
Nghĩa tiếng Việtmã xác minh; CAPTCHA, một loại bài kiểm tra phản hồi-thử thách (tin học)
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mã xác minh
  2. 2 CAPTCHA, một loại bài kiểm tra phản hồi-thử thách (tin học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập