Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骺软骨板

Phồn thể: [骺軟骨板]
hóuruǎngǔbǎn
Nghĩa tiếng Việtđĩa sụn tăng trưởng; đĩa tăng trưởng (xương)
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đĩa sụn tăng trưởng
  2. 2 đĩa tăng trưởng (xương)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập