Từ ghép
骺软骨板
Phồn thể: [骺軟骨板]Nghĩa
- 1 đĩa sụn tăng trưởng
- 2 đĩa tăng trưởng (xương)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.