Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高丽参

Phồn thể: [高麗參]
Gāolíshēn
Nghĩa tiếng Việtsâm Cao Ly
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 sâm Cao Ly

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập