Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高丽菜

Phồn thể: [高麗菜]
gāolícài
Nghĩa tiếng Việtbắp cải (LT:颗 (kē),个 (gè)); Cách phát âm ở Đài Loan: [gao1 li4 cai4]
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắp cải (LT:颗 (kē),个 (gè))
  2. 2 Cách phát âm ở Đài Loan: [gao1 li4 cai4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập