Từ ghép
高举远蹈
Phồn thể: [高舉遠蹈]Nghĩa tiếng Việtrời bỏ chức vụ đến nơi cao và xa (thành ngữ); về hưu và đặt mình ngoài cuộc
- 4 chữ
- 43 nét
Nghĩa
- 1 rời bỏ chức vụ đến nơi cao và xa (thành ngữ); về hưu và đặt mình ngoài cuộc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.