Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高卢语

Phồn thể: [高盧語]
Gāolúyǔ
Nghĩa tiếng Việttiếng Gaulish hoặc Gallic (ngôn ngữ)
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 tiếng Gaulish hoặc Gallic (ngôn ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập