Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高大上

gāodàshàng
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) cao cấp, thanh lịch và sang trọng; viết tắt của 高端大氣上檔次|高端大气上档次
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa