Từ ghép
高大上
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) cao cấp, thanh lịch và sang trọng; viết tắt của 高端大氣上檔次|高端大气上档次
- 3 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tiếng lóng) cao cấp, thanh lịch và sang trọng
- 2 viết tắt của 高端大氣上檔次|高端大气上档次
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.