Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高学历

Phồn thể: [高學歷]
gāoxuélì
Nghĩa tiếng Việttrình độ học vấn cao; học vấn bao gồm Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trình độ học vấn cao
  2. 2 học vấn bao gồm Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập